|
|
|
|
|
|
|
Chủ nhật ngày 19/5/2013
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
Thông tin liên hệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
Tỷ giá |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 16. Giấy, các tông và sản phẩm bằng các vật liệu này, mà không được xếp trong các nhóm khác; |
|
|
|
|
|
Nhóm
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
Mã
|
|
16
|
Address plates for addressing machines
|
Tấm khắc địa chỉ dùng cho máy in địa chỉ
|
160268
|
|
16
|
Address stamps
|
Con dấu địa chỉ
|
160004
|
|
16
|
Addressing machines
|
Máy in địa chỉ
|
160005
|
|
16
|
Adhesive bands for stationery or household purposes
|
Băng dính dùng cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
160267
|
|
16
|
| | | | |